Alistar
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 7,6%được chọn trong 2.074 trên 27.199 trận
- Cấm
- 3,8%856 lượt cấm trên 22.322 trận, so với 2,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiDư Chấn, rồi Hextech Rocketbelt, Dead Man's Plate và Abyssal Mask: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng hỗ trợ.Map pressureFrontlineTeamfightCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Blitzcrank ở nghiệp dư: +13,1 điểm trên 82 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,1 điểm82 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,7%
- SoloQ
- 2,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 26,7 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Hextech Rocketbelt, Dead Man's Plate và Abyssal Mask: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Dead Man's Plate
Abyssal Mask
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng hỗ trợ.
- Chống chịu sát thươngtop1%1.197 · tướng hỗ trợ: 393
- Khống chế (CC)top5%1,8 · tướng hỗ trợ: 1
- Đánh teamfighttop15%57% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Frontline
- Teamfight
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 11 ở lane, 16 ở mid game và 25 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 90% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 11 trên 100 trong số tướng hỗ trợ192 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 16 trên 100 trong số tướng hỗ trợ253 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ314 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-145 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-191 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,7 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 100 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1.197 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 71 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 71 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,8 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ7% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Blitzcrank ở nghiệp dư: +13,1 điểm trên 82 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn116 trận43,1%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 53,3% · 1.340 trận
- K'Sante114 trận54,4%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 52,6% · 2.369 trận
- Ambessa108 trận54,6%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 53,1% · 2.064 trận
- Sion98 trận48,0%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 53,7% · 1.245 trận
- Renekton78 trận53,8%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 51,4% · 2.117 trận
- Malphite73 trận49,3%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 52,2% · 2.416 trận
- Olaf70 trận45,7%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 52,1% · 1.800 trận
- Aatrox69 trận53,6%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 53,0% · 2.028 trận
- Nasus68 trận55,9%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 52,9% · 1.277 trận
- Gnar64 trận62,5%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 54,0% · 1.507 trận
- Mordekaiser62 trận51,6%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 52,8% · 1.197 trận
- Zaahen61 trận54,1%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 51,4% · 1.362 trận
- Camille60 trận48,3%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 50,0% · 2.142 trận
- Shen60 trận50,0%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 50,9% · 1.384 trận
- Yone60 trận45,0%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 53,3% · 3.166 trận
- Jax54 trận53,7%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 51,6% · 2.507 trận
- Fiora36 trận52,8%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 51,6% · 2.126 trận
- Garen28 trận—SoloQ: 50,7% · 1.648 trận
- Jayce27 trận—SoloQ: 54,7% · 2.859 trận
- Gangplank22 trận—SoloQ: 50,9% · 2.101 trận
- Darius16 trận—SoloQ: 52,7% · 2.001 trận
- Irelia13 trận—SoloQ: 50,3% · 1.864 trận
- Darius10 trận—SoloQ: 52,7% · 2.001 trận
- Malphite9 trận—SoloQ: 52,2% · 2.416 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 52,7% · 2.001 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 54,7% · 2.859 trận
- Lee Sin193 trận52,3%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 53,4% · 6.027 trận
- Wukong186 trận50,5%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 50,3% · 2.514 trận
- Jarvan IV137 trận52,6%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 52,3% · 2.531 trận
- Vi132 trận49,2%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 55,0% · 1.647 trận
- Xin Zhao93 trận57,0%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 52,8% · 1.161 trận
- Nocturne91 trận56,0%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 55,7% · 935 trận
- Viego85 trận57,6%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 54,0% · 2.763 trận
- Lillia64 trận43,8%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 47,0% · 1.927 trận
- Qiyana57 trận54,4%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 51,8% · 3.841 trận
- Cho'Gath51 trận52,9%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 51,4% · 1.834 trận
- Sejuani51 trận56,9%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 53,1% · 610 trận
- Naafiri46 trận50,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 52,8% · 1.256 trận
- Graves44 trận45,5%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 52,2% · 3.163 trận
- Pantheon44 trận52,3%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 57,3% · 391 trận
- Jayce38 trận65,8%chênh lệch +12,4 điểmSoloQ: 55,5% · 1.029 trận
- Sylas31 trận45,2%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 49,1% · 2.701 trận
- Nidalee30 trận43,3%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 50,5% · 2.300 trận
- Hecarim29 trận—SoloQ: 52,2% · 2.887 trận
- Kha'Zix28 trận—SoloQ: 52,5% · 2.911 trận
- Elise23 trận—SoloQ: 52,8% · 1.740 trận
- Cho'Gath17 trận—SoloQ: 51,4% · 1.834 trận
- Talon10 trận—SoloQ: 53,0% · 2.945 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 51,4% · 1.834 trận
- Ahri137 trận48,2%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,8% · 2.990 trận
- Viktor137 trận47,4%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 53,3% · 3.459 trận
- Syndra135 trận44,4%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 50,0% · 3.343 trận
- Orianna118 trận61,0%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 54,2% · 1.547 trận
- Hwei78 trận51,3%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 52,0% · 1.537 trận
- Lissandra75 trận57,3%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 48,0% · 1.983 trận
- Akali72 trận55,6%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 52,7% · 2.412 trận
- Ryze69 trận55,1%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 57,9% · 1.156 trận
- Sylas69 trận58,0%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 50,9% · 4.460 trận
- Galio65 trận52,3%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 51,4% · 2.216 trận
- Yone64 trận40,6%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 52,7% · 3.067 trận
- Aurora59 trận57,6%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 49,7% · 1.377 trận
- Locke58 trận51,7%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 52,8% · 3.279 trận
- Taliyah58 trận46,6%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 52,0% · 1.101 trận
- LeBlanc55 trận50,9%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 51,8% · 1.892 trận
- Twisted Fate39 trận61,5%chênh lệch +12,0 điểmSoloQ: 51,5% · 2.469 trận
- Galio33 trận54,5%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 51,4% · 2.216 trận
- Yasuo27 trận—SoloQ: 54,6% · 3.070 trận
- Zed22 trận—SoloQ: 50,9% · 2.344 trận
- Ekko11 trận—SoloQ: 52,5% · 1.843 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 52,3% · 2.518 trận
- Sivir220 trận54,1%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 52,4% · 2.357 trận
- Kai'Sa202 trận55,4%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 52,5% · 7.617 trận
- Yunara148 trận45,3%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 51,6% · 5.600 trận
- Tristana143 trận56,6%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 51,8% · 5.550 trận
- Xayah137 trận48,9%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 47,9% · 2.685 trận
- Jhin117 trận56,4%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 54,2% · 6.607 trận
- Caitlyn105 trận50,5%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 53,8% · 3.023 trận
- Ezreal105 trận53,3%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 56,6% · 3.721 trận
- Jinx97 trận42,3%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 48,9% · 4.219 trận
- Lucian87 trận56,3%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 52,6% · 3.070 trận
- Ashe66 trận40,9%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 50,7% · 1.336 trận
- Zeri63 trận55,6%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 49,3% · 2.614 trận
- Aphelios58 trận62,1%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 54,9% · 3.477 trận
- Varus58 trận41,4%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 55,3% · 1.134 trận
- Kalista50 trận58,0%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 52,5% · 2.705 trận
- Miss Fortune37 trận48,6%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 53,7% · 1.608 trận
- Draven21 trận—SoloQ: 51,2% · 1.963 trận
- Nautilus249 trận47,4%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 56,0% · 5.123 trận
- Leona248 trận54,8%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 51,7% · 4.565 trận
- Rell155 trận44,5%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 52,1% · 4.682 trận
- Rakan150 trận49,3%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,1% · 3.156 trận
- Braum135 trận45,9%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 50,7% · 3.186 trận
- Lulu115 trận64,3%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 51,9% · 4.636 trận
- Thresh107 trận38,3%chênh lệch -11,7 điểmSoloQ: 50,5% · 6.204 trận
- Blitzcrank82 trận62,2%chênh lệch +13,1 điểmSoloQ: 53,9% · 3.567 trận
- Poppy68 trận48,5%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 49,5% · 1.966 trận
- Milio65 trận56,9%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 53,3% · 1.549 trận
- Karma64 trận50,0%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 53,0% · 2.189 trận
- Seraphine64 trận43,8%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 51,0% · 1.241 trận
- Yuumi62 trận62,9%chênh lệch +12,8 điểmSoloQ: 58,9% · 2.083 trận
- Bard51 trận49,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 51,7% · 2.358 trận
- Neeko47 trận55,3%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 54,8% · 851 trận
- Pyke27 trận—SoloQ: 53,5% · 2.230 trận
- Nami17 trận—SoloQ: 49,9% · 2.064 trận
- Janna12 trận—SoloQ: 48,8% · 2.542 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,0%68.433 lượt chọn trên 1.713.050cấm 2,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,9%1.361 lượt chọn trên 34.524cấm 3,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp5,5%121 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

