Malphite
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vựcCấm, độ hiện diện và fearless: Malphite với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 10,9%được chọn trong 2.977 trên 27.199 trận
- Cấm
- 16,3%3.637 lượt cấm trên 22.322 trận, so với 14,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Sunfire Aegis, Frozen Heart và Kaenic Rookern: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 98% tướng đường trên.FrontlineTeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Elise ở nghiệp dư: +28,8 điểm trên 31 trận, khoảng tin cậy trên 0.+28,8 điểm31 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,5%
- SoloQ
- 3,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 16,7%
- SoloQ
- 14,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Sunfire Aegis, Frozen Heart và Kaenic Rookern: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Sunfire Aegis
Frozen Heart
Kaenic Rookern
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 98% tướng đường trên.
- Chống chịu sát thươngtop2%1.798 · tướng đường trên: 970
- Để đồng đội gánh killtop6%hạng 94 trên 100
- Đánh teamfighttop8%59% · tướng đường trên: 53%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở mid game
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 82 ở lane, 43 ở mid game và 14 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 96% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên665 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường trên848 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường trên953 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên-691 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên-1.025 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường trên1.798 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường trên59% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường trên21% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 94 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên1,1 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường trên20% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Elise ở nghiệp dư: +28,8 điểm trên 31 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Gnar159 trận51,6%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 57,0% · 1.935 trận
- Nasus118 trận50,8%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 46,8% · 1.349 trận
- Ambessa114 trận49,1%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 53,1% · 1.287 trận
- Dr. Mundo112 trận46,4%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 45,9% · 1.651 trận
- Renekton90 trận43,3%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 52,0% · 1.168 trận
- Aatrox87 trận54,0%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 52,8% · 1.550 trận
- Sion86 trận46,5%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 47,0% · 1.033 trận
- Mordekaiser81 trận46,9%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 47,1% · 1.341 trận
- Yone79 trận50,6%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,3% · 2.951 trận
- Ornn68 trận45,6%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 47,2% · 975 trận
- Sylas60 trận43,3%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 44,8% · 2.873 trận
- Olaf58 trận43,1%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 50,5% · 651 trận
- Zaahen54 trận57,4%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 51,5% · 721 trận
- K'Sante50 trận54,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 49,4% · 883 trận
- Camille49 trận44,9%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 48,6% · 1.123 trận
- Jayce49 trận44,9%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 56,7% · 4.944 trận
- Jax43 trận51,2%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 50,8% · 1.489 trận
- Gangplank36 trận47,2%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 51,2% · 1.384 trận
- Jayce31 trận64,5%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 56,7% · 4.944 trận
- Fiora29 trận—SoloQ: 51,8% · 1.901 trận
- Jayce26 trận—SoloQ: 56,7% · 4.944 trận
- Irelia23 trận—SoloQ: 55,3% · 1.784 trận
- Pantheon20 trận—SoloQ: 54,4% · 1.405 trận
- Wukong217 trận51,2%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 49,1% · 2.323 trận
- Lee Sin182 trận51,1%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 52,4% · 4.555 trận
- Vi158 trận51,9%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 56,0% · 1.294 trận
- Jarvan IV139 trận49,6%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 52,6% · 2.198 trận
- Xin Zhao114 trận51,8%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 48,3% · 846 trận
- Nocturne78 trận53,8%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 51,7% · 871 trận
- Sejuani69 trận44,9%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 46,2% · 487 trận
- Viego67 trận56,7%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 53,5% · 2.438 trận
- Lillia64 trận43,8%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 47,3% · 1.401 trận
- Jayce58 trận53,4%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 54,9% · 1.358 trận
- Qiyana55 trận43,6%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 51,7% · 3.110 trận
- Cho'Gath54 trận53,7%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 49,2% · 1.178 trận
- Zed41 trận43,9%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 53,4% · 738 trận
- Graves39 trận53,8%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 51,3% · 2.647 trận
- Skarner39 trận48,7%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 48,2% · 475 trận
- Elise31 trận77,4%chênh lệch +28,8 điểmSoloQ: 49,1% · 1.374 trận
- Nidalee27 trận—SoloQ: 47,8% · 1.592 trận
- Hecarim26 trận—SoloQ: 50,2% · 2.220 trận
- Talon20 trận—SoloQ: 50,7% · 2.605 trận
- Kayn18 trận—SoloQ: 54,5% · 1.425 trận
- Kha'Zix18 trận—SoloQ: 53,0% · 2.632 trận
- Master Yi10 trận—SoloQ: 49,4% · 1.605 trận
- Rengar9 trận—SoloQ: 51,6% · 1.510 trận
- Ahri167 trận53,9%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 50,7% · 2.789 trận
- Viktor150 trận48,7%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 52,6% · 2.748 trận
- Syndra146 trận49,3%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 54,3% · 2.608 trận
- Lissandra94 trận38,3%chênh lệch -12,7 điểmSoloQ: 50,4% · 1.465 trận
- Orianna93 trận52,7%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 52,2% · 1.144 trận
- Galio73 trận47,9%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 50,9% · 1.543 trận
- Hwei71 trận45,1%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 51,7% · 1.228 trận
- Xerath71 trận60,6%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 51,7% · 1.115 trận
- Yone67 trận52,2%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 51,8% · 2.892 trận
- Locke63 trận52,4%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 51,2% · 2.414 trận
- Akali62 trận51,6%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 52,7% · 1.739 trận
- Ryze61 trận45,9%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 52,3% · 744 trận
- Aurora59 trận55,9%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 50,6% · 1.024 trận
- LeBlanc53 trận37,7%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 49,9% · 1.614 trận
- Vex52 trận51,9%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 53,3% · 870 trận
- Galio48 trận56,3%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 50,9% · 1.543 trận
- Twisted Fate48 trận45,8%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 50,9% · 2.106 trận
- Yasuo27 trận—SoloQ: 49,0% · 2.594 trận
- Sylas25 trận—SoloQ: 46,8% · 2.103 trận
- Zed24 trận—SoloQ: 50,5% · 2.158 trận
- Ekko20 trận—SoloQ: 48,9% · 1.486 trận
- Katarina11 trận—SoloQ: 50,2% · 1.841 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 50,9% · 1.543 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 50,2% · 1.841 trận
- Yunara182 trận48,4%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 52,1% · 4.995 trận
- Caitlyn176 trận53,4%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 53,1% · 3.428 trận
- Jhin156 trận57,7%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 50,6% · 5.944 trận
- Kai'Sa144 trận45,8%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 52,1% · 4.791 trận
- Ezreal139 trận48,9%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 52,8% · 3.246 trận
- Jinx134 trận45,5%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 51,8% · 4.527 trận
- Xayah130 trận47,7%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 49,1% · 1.895 trận
- Ashe115 trận43,5%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 50,5% · 1.546 trận
- Tristana112 trận51,8%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 52,0% · 3.622 trận
- Lucian98 trận49,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 52,4% · 2.501 trận
- Aphelios95 trận48,4%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 53,7% · 3.083 trận
- Sivir76 trận56,6%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 51,8% · 1.198 trận
- Miss Fortune69 trận37,7%chênh lệch -12,7 điểmSoloQ: 51,4% · 1.275 trận
- Zeri63 trận46,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 50,4% · 2.081 trận
- Ziggs51 trận62,7%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 46,9% · 561 trận
- Kalista30 trận56,7%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 50,3% · 1.810 trận
- Draven19 trận—SoloQ: 50,4% · 1.855 trận
- Twitch18 trận—SoloQ: 50,6% · 1.414 trận
- Nautilus190 trận50,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 52,3% · 3.549 trận
- Lulu186 trận55,4%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 52,9% · 4.675 trận
- Braum155 trận45,2%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 50,4% · 2.037 trận
- Leona153 trận55,6%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 49,2% · 2.476 trận
- Thresh133 trận45,9%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 49,2% · 4.736 trận
- Seraphine119 trận42,9%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 52,1% · 1.566 trận
- Karma101 trận49,5%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 51,2% · 2.264 trận
- Blitzcrank97 trận49,5%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 51,4% · 2.536 trận
- Rakan97 trận42,3%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 50,2% · 1.676 trận
- Milio96 trận47,9%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 52,6% · 1.717 trận
- Rell95 trận48,4%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 47,8% · 1.901 trận
- Alistar73 trận50,7%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 47,8% · 2.416 trận
- Yuumi64 trận51,6%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 55,4% · 1.872 trận
- Bard60 trận46,7%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 51,4% · 2.080 trận
- Neeko49 trận61,2%chênh lệch +12,8 điểmSoloQ: 48,2% · 554 trận
- Pyke39 trận48,7%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 50,6% · 2.004 trận
- Nami35 trận34,3%chênh lệch -17,8 điểmSoloQ: 50,9% · 2.471 trận
- Janna19 trận—SoloQ: 48,8% · 2.335 trận
- Senna9 trận—SoloQ: 51,2% · 1.923 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,2%54.462 lượt chọn trên 1.713.040cấm 14,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,5%1.559 lượt chọn trên 34.524cấm 16,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,9%19 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

